Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang NPR
Cập nhật
1
GHS
=
13.16926269
NPR
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = ₨13.16926269 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = GH₵0.0759344 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨13.16926269
Hiện tại
₨13.16926269
Cao nhất
₨13.19289684
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.16926269 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.023634 NPR
-0.18%
7 ngày qua
-0.049451 NPR
-0.37%
30 ngày qua
-0.449041 NPR
-3.30%
1 năm qua
+1.699075 NPR
+14.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
11.27012189 Hôm nay
13.16926269 Cao nhất
14.34478657
11.27012189 Hôm nay
13.16926269 Cao nhất
14.34478657
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.03%
Tháng 10
-3.03%
Tháng 11
+8.39%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
+0.45%
Tháng 4
+4.73%
Tháng 5
+3.47%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+3.54%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 14.76288512 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GHS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.76288512 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.91309828
–
19.34860569
NPR
Năm biến động
-18.19%
2023
Tỷ giá trung bình
11.32704695 NPR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
10.2604709
–
15.82894972
NPR
Năm biến động
-29.72%
2024
Tỷ giá trung bình
9.32794281 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.20687472
–
11.24412119
NPR
Năm biến động
-16.23%
2025
Tỷ giá trung bình
11.3162927 NPR
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
8.75672162
–
13.71524439
NPR
Năm biến động
+47.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.39922865 NPR
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
12.84660296
–
14.34478657
NPR
GHS giảm giá
-3.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.