Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GHS sang TOP

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Paʻanga Tonga 0.20616157 TOP
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất T$0.20616157 Hiện tại T$0.20616157 Cao nhất T$0.20693234
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20616157 TOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000771 TOP
-0.37%
7 ngày qua
-0.002009 TOP
-0.97%
30 ngày qua
-0.007643 TOP
-3.57%
1 năm qua
+0.012137 TOP
+6.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
39/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.19113833
Hôm nay
0.20616157
Cao nhất
0.2300206
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.90%
Tháng 10
-3.89%
Tháng 11
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.58%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.58%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.27449969 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27449969 TOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.16142863 – 0.37109111 TOP
Năm biến động -24.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20259548 TOP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.18229696 – 0.28048309 TOP
Năm biến động -30.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.16516041 TOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1446355 – 0.19730127 TOP
Năm biến động -16.14%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19551409 TOP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.15438421 – 0.2360549 TOP
Năm biến động +40.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21419035 TOP
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.20364986 – 0.2300206 TOP
Năm biến động -10.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.