Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang TWD
Cập nhật
1
GHS
=
2.7284197
TWD
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = NT$2.7284197 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = GH₵0.36651253 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
NT$2.72520589
Hiện tại
NT$2.7284197
Cao nhất
NT$2.73974368
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7284197 TWD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.005766 TWD
-0.21%
7 ngày qua
-0.011433 TWD
-0.42%
30 ngày qua
-0.08104 TWD
-2.88%
1 năm qua
+0.2741 TWD
+11.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
2.41312205 Hôm nay
2.7284197 Cao nhất
2.99722457
2.41312205 Hôm nay
2.7284197 Cao nhất
2.99722457
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+16.19%
Tháng 10
-2.03%
Tháng 11
+7.82%
Tháng 12
-3.17%
Tháng 1
+2.87%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-3.09%
Tháng 4
+3.95%
Tháng 5
+5.82%
Tháng 6
-1.53%
Tháng 7
+1.53%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.48899494 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.48899494 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.11741332
–
4.50684553
TWD
Năm biến động
-18.49%
2023
Tỷ giá trung bình
2.67170061 TWD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
2.3551417
–
3.67112282
TWD
Năm biến động
-30.26%
2024
Tỷ giá trung bình
2.23604565 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.94223212
–
2.63304455
TWD
Năm biến động
-12.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.51489694 TWD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
1.90594389
–
2.98670212
TWD
Năm biến động
+34.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.82347028 TWD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
2.66471594
–
2.99722457
TWD
Năm biến động
-8.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.