Tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Cedi Ghana được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GHS sang ZWL
Cập nhật
1
GHS
=
27.62133551
ZWL
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GHS = $27.62133551 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = GH₵0.0362039 GHS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$27.62133551
Hiện tại
$27.62133551
Cao nhất
$27.67394319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá GHS sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GHS sang ZWL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.62133551 ZWL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.073875 ZWL
-0.27%
7 ngày qua
-0.218219 ZWL
-0.78%
30 ngày qua
-0.971684 ZWL
-3.40%
1 năm qua
+1.673659 ZWL
+6.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
25.56174312 Hôm nay
27.62133551 Cao nhất
30.76163516
25.56174312 Hôm nay
27.62133551 Cao nhất
30.76163516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.90%
Tháng 10
-3.88%
Tháng 11
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GHS sang ZWL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 38.08499824 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.08499824 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.01449894
–
52.35772358
ZWL
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
27.61612014 ZWL
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
24.9661116
–
38.57553719
ZWL
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
22.45151398 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.54304121
–
27.05387426
ZWL
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
26.12731992 ZWL
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
20.64645857
–
31.56862745
ZWL
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.65112245 ZWL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
27.23496279
–
30.76163516
ZWL
Năm biến động
-9.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.