Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GIP sang BIF

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Franc Burundi 3,964.87 BIF
-0.81% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FBu3,958.04 Hiện tại FBu3,964.87 Cao nhất FBu3,975.44
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,964.87 BIF
2026-09-30
24 giờ qua
-32.235021 BIF
-0.81%
7 ngày qua
-45.314508 BIF
-1.13%
30 ngày qua
-96.471988 BIF
-2.38%
1 năm qua
+14.294872 BIF
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,843.03
Hôm nay
3,964.87
Cao nhất
4,102.77
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.82%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+1.96%
Tháng 12
+1.79%
Tháng 1
-2.27%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
+2.47%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-1.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang BIF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3,996.66 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,524.56 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,201.03 – 2,747.03 BIF
Năm biến động -7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 3,175.02 BIF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
2,458.64 – 3,717.37 BIF
Năm biến động +45.20%
2024
Tỷ giá trung bình 3,686.75 BIF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
3,539.97 – 3,890.44 BIF
Năm ổn định +1.80%
2025
Tỷ giá trung bình 3,900.06 BIF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
3,581.28 – 4,073.43 BIF
Năm biến động +7.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,996.66 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,850.23 – 4,102.77 BIF
Năm ổn định -0.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.