Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GIP sang CUP

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Peso Cuba 34.06472165 CUP
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₱34.00511595 Hiện tại ₱34.06472165 Cao nhất ₱34.12033148
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
34.06472165 CUP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.091047 CUP
-0.27%
7 ngày qua
-0.293945 CUP
-0.86%
30 ngày qua
-0.790794 CUP
-2.27%
1 năm qua
-0.553776 CUP
-1.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
33.54699184
Hôm nay
34.06472165
Cao nhất
35.65489386
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang CUP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 34.52939886 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 31.85020392 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.54862198 – 35.30187559 CUP
Năm biến động -10.59%
2023
Tỷ giá trung bình 32.03101795 CUP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
30.46735142 – 33.8128854 CUP
GIP tăng giá +5.24%
2024
Tỷ giá trung bình 32.9115526 CUP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
31.80386587 – 34.56139244 CUP
Năm ổn định -1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 33.95868388 CUP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
31.35372604 – 35.38905976 CUP
Năm biến động +7.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.52939886 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.90308064 – 35.65489386 CUP
Năm ổn định -1.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.