Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GIP sang ETB

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Birr Ethiopia 216.12725471 ETB
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Br215.62144229 Hiện tại Br216.12725471 Cao nhất Br216.39806827
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang ETB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.12725471 ETB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.018727 ETB
-0.01%
7 ngày qua
+0.268518 ETB
+0.12%
30 ngày qua
-6.189442 ETB
-2.78%
1 năm qua
+21.132474 ETB
+10.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
194.26317154
Hôm nay
216.12725471
Cao nhất
222.88246989
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.60%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+1.63%
Tháng 12
+2.45%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-1.03%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang ETB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 213.43328809 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.17416554 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
56.38474245 – 69.15085468 ETB
Năm biến động -2.41%
2023
Tỷ giá trung bình 68.10607884 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.61329536 – 72.01465144 ETB
Năm biến động +10.64%
2024
Tỷ giá trung bình 105.63687476 ETB
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
70.1263827 – 162.18614194 ETB
Năm biến động +122.72%
2025
Tỷ giá trung bình 183.4227773 ETB
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
152.54749937 – 210.32664752 ETB
Năm biến động +30.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 213.43328809 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
204.26293849 – 222.88246989 ETB
GIP tăng giá +3.30%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.