Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Gibraltar được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GIP sang MDL
Cập nhật
1
GIP
=
23.34810303
MDL
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GIP = L23.34810303 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = £0.04283003 GIP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L23.30734154
Hiện tại
L23.34810303
Cao nhất
L23.50848576
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá GIP sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GIP sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.34810303 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.101767 MDL
-0.43%
7 ngày qua
-0.028282 MDL
-0.12%
30 ngày qua
-0.183988 MDL
-0.78%
1 năm qua
+1.002628 MDL
+4.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
22.06956248 Hôm nay
23.34810303 Cao nhất
23.69464977
22.06956248 Hôm nay
23.34810303 Cao nhất
23.69464977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.70%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+1.08%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GIP sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 23.31120996 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.31120996 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.84063309
–
24.71203484
MDL
Năm biến động
-3.65%
2023
Tỷ giá trung bình
22.51013487 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.80074805
–
23.75628197
MDL
GIP giảm giá
-4.85%
2024
Tỷ giá trung bình
22.66768969 MDL
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
21.93410999
–
23.40029263
MDL
GIP tăng giá
+4.30%
2025
Tỷ giá trung bình
22.81431418 MDL
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
22.06956248
–
23.81623312
MDL
Năm ổn định
-1.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.24764223 MDL
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
22.47697009
–
23.69464977
MDL
GIP tăng giá
+3.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.