Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang ALL
Cập nhật
1
GMD
=
1.10430559
ALL
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = L1.10430559 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = D0.90554645 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L1.09562922
Hiện tại
L1.10430559
Cao nhất
L1.10430559
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10430559 ALL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000509 ALL
+0.05%
7 ngày qua
+0.010506 ALL
+0.97%
30 ngày qua
+0.019614 ALL
+1.82%
1 năm qua
-0.021561 ALL
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
1.0702702 Hôm nay
1.10430559 Cao nhất
1.17078129
1.0702702 Hôm nay
1.10430559 Cao nhất
1.17078129
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.66%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
-2.22%
Tháng 12
+0.22%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+1.30%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
-1.85%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang ALL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.04550415 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.04550415 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.7151736
–
2.20027958
ALL
Năm biến động
-14.45%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61823305 ALL
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.3794351
–
1.79454583
ALL
Năm biến động
-19.50%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35316433 ALL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1.25767628
–
1.4383162
ALL
Năm biến động
-5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
1.20274897 ALL
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
1.0987418
–
1.3515363
ALL
Năm biến động
-15.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10989302 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.0702702
–
1.148741
ALL
Năm ổn định
-1.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.