Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Guilder Tây Ấn Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang ANG
Cập nhật
1
GMD
=
0.02435374
ANG
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = ƒ0.02435374 ANG
Tỷ giá nghịch đảo
1 ANG = D41.06145419 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ0.02418919
Hiện tại
ƒ0.02435374
Cao nhất
ƒ0.02435374
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Guilder Tây Ấn Hà Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ANG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang ANG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02435374 ANG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000029 ANG
-0.12%
7 ngày qua
-0.000165 ANG
-0.68%
30 ngày qua
0.000000 ANG
0.00%
1 năm qua
-0.000082 ANG
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
0.02402684 Hôm nay
0.02435374 Cao nhất
0.02503496
0.02402684 Hôm nay
0.02435374 Cao nhất
0.02503496
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ANG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang ANG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.03262122 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03262122 ANG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02885325
–
0.03423916
ANG
Năm biến động
-14.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02896923 ANG
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.02666898
–
0.03040678
ANG
Năm biến động
-7.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02619812 ANG
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02493141
–
0.02697449
ANG
GMD giảm giá
-6.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02484145 ANG
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.02402684
–
0.02558276
ANG
GMD giảm giá
-3.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02436919 ANG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02418919
–
0.02468965
ANG
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.