Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang HRK
Cập nhật
1
GMD
=
0.08980326
HRK
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = kn0.08980326 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = D11.13545269 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kn0.08953922
Hiện tại
kn0.08980326
Cao nhất
kn0.08998051
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang HRK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08980326 HRK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000172 HRK
+0.19%
7 ngày qua
+0.00025 HRK
+0.28%
30 ngày qua
+0.001907 HRK
+2.17%
1 năm qua
+0.002737 HRK
+3.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.08564547 Hôm nay
0.08980326 Cao nhất
0.09151739
0.08564547 Hôm nay
0.08980326 Cao nhất
0.09151739
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.82%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-2.50%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang HRK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12959783 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12959783 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11367554
–
0.14210928
HRK
Năm biến động
-9.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11202311 HRK
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.10069557
–
0.11846667
HRK
Năm biến động
-10.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10125819 HRK
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.09488014
–
0.10452873
HRK
GMD giảm giá
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09253741 HRK
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.08574298
–
0.10332594
HRK
Năm biến động
-14.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08866932 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08564547
–
0.09151739
HRK
GMD tăng giá
+3.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.