Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar I-rắc hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang IQD
Cập nhật
1
GMD
=
17.70685736
IQD
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = ع.د17.70685736 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = D0.0564753 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
ع.د17.70323153
Hiện tại
ع.د17.70685736
Cao nhất
ع.د17.71303722
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dinar I-rắc
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang IQD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.70685736 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.018496 IQD
-0.10%
7 ngày qua
-0.122298 IQD
-0.69%
30 ngày qua
-0.093828 IQD
-0.53%
1 năm qua
-0.063723 IQD
-0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
17.57761821 Hôm nay
17.70685736 Cao nhất
18.42192729
17.57761821 Hôm nay
17.70685736 Cao nhất
18.42192729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
-1.26%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
-0.85%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang IQD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 26.42254207 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.42254207 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.36593956
–
27.74714829
IQD
Năm biến động
-14.82%
2023
Tỷ giá trung bình
21.85718234 IQD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
19.38483505
–
24.37030859
IQD
Năm biến động
-17.37%
2024
Tỷ giá trung bình
19.04144275 IQD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
18.12212532
–
19.6075836
IQD
GMD giảm giá
-6.65%
2025
Tỷ giá trung bình
18.1461074 IQD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
17.57761821
–
18.71539525
IQD
Năm ổn định
-2.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.833904 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.65023859
–
18.10487204
IQD
Năm ổn định
-0.05%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.