Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang LRD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Liberia 2.31802106 LRD
-0.66% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $2.31802106 Hiện tại $2.31802106 Cao nhất $2.3273648
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.31802106 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.015295 LRD
-0.66%
7 ngày qua
-0.036526 LRD
-1.55%
30 ngày qua
-0.141367 LRD
-5.75%
1 năm qua
-0.140962 LRD
-5.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.31802106
Hôm nay
2.31802106
Cao nhất
2.56780524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.28%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
+5.42%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-1.95%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.80600148 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.76640059 LRD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2.46696042 – 2.90763385 LRD
Năm biến động -9.38%
2023
Tỷ giá trung bình 2.80600148 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.48792233 – 3.11557776 LRD
Năm biến động +12.23%
2024
Tỷ giá trung bình 2.78344169 LRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.49035764 – 2.92055861 LRD
Năm biến động -8.69%
2025
Tỷ giá trung bình 2.67606764 LRD
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
2.37609159 – 2.84890816 LRD
Năm biến động -5.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.45506929 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.31802106 – 2.56780524 LRD
GMD giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.