Tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang MKD
Cập nhật
1
GMD
=
0.73337956
MKD
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = ден0.73337956 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = D1.36355041 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ден0.73188164
Hiện tại
ден0.73337956
Cao nhất
ден0.73337956
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang MKD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73337956 MKD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001766 MKD
+0.24%
7 ngày qua
+0.002272 MKD
+0.31%
30 ngày qua
+0.015742 MKD
+2.19%
1 năm qua
+0.021674 MKD
+3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.70035802 Hôm nay
0.73337956 Cao nhất
0.74865681
0.70035802 Hôm nay
0.73337956 Cao nhất
0.74865681
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.61%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-2.48%
Tháng 12
+0.45%
Tháng 1
+1.00%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.17%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang MKD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.05945293 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.05945293 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.93179853
–
1.16596974
MKD
Năm biến động
-9.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.91558126 MKD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.82301433
–
0.96845621
MKD
Năm biến động
-11.15%
2024
Tỷ giá trung bình
0.82709154 MKD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.77594839
–
0.8549871
MKD
GMD giảm giá
-0.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75577294 MKD
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.70035802
–
0.84377467
MKD
Năm biến động
-13.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.72473439 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70075945
–
0.74865681
MKD
GMD tăng giá
+3.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.