Tỷ giá Dalasi Gambia sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang PEN
Cập nhật
1
GMD
=
0.04649385
PEN
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = S/.0.04649385 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = D21.50822181 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.0.04592342
Hiện tại
S/.0.04649385
Cao nhất
S/.0.04649385
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04649385 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000443 PEN
+0.96%
7 ngày qua
+0.000517 PEN
+1.13%
30 ngày qua
+0.000963 PEN
+2.11%
1 năm qua
-0.00064 PEN
-1.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.04516514 Hôm nay
0.04649385 Cao nhất
0.04843973
0.04516514 Hôm nay
0.04649385 Cao nhất
0.04843973
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.43%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+2.18%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-2.41%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-0.38%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06936995 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06936995 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06127612
–
0.07565388
PEN
Năm biến động
-18.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06011082 PEN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.05474777
–
0.06384016
PEN
Năm biến động
-10.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05455718 PEN
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.05151356
–
0.05735711
PEN
GMD giảm giá
-5.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04944398 PEN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.04516514
–
0.05345353
PEN
Năm biến động
-12.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04627759 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04518316
–
0.04814579
PEN
Năm ổn định
+2.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.