Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang PGK

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kina Papua New Guinean 0.06046258 PGK
-1.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất K0.06046258 Hiện tại K0.06046258 Cao nhất K0.06161222
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06046258 PGK
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000753 PGK
-1.23%
7 ngày qua
-0.000167 PGK
-0.27%
30 ngày qua
+0.000371 PGK
+0.62%
1 năm qua
+0.002781 PGK
+4.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05692177
Hôm nay
0.06046258
Cao nhất
0.06161222
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
+1.73%
Tháng 11
-1.81%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
+1.87%
Tháng 2
-1.48%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06380817 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06380817 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05117115 – 0.06716631 PGK
Năm biến động -14.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05787535 PGK
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.05501568 – 0.06074293 PGK
GMD giảm giá -1.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05656896 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05415857 – 0.05829448 PGK
Năm ổn định +0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05739353 PGK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.05498966 – 0.05950742 PGK
Năm ổn định +2.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05976143 PGK
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.05758695 – 0.06161222 PGK
GMD tăng giá +4.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.