Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GMD sang STD
Cập nhật
1
GMD
=
303.15372912
STD
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GMD = Db303.15372912 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = D0.00329866 GMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db301.10538506
Hiện tại
Db303.15372912
Cao nhất
Db303.15372912
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
303.15372912 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+2.048344 STD
+0.68%
7 ngày qua
-0.413024 STD
-0.14%
30 ngày qua
+2.048324 STD
+0.68%
1 năm qua
+2.048344 STD
+0.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
32/100
Thấp nhất
299.08452763 Hôm nay
303.15372912 Cao nhất
311.633549
299.08452763 Hôm nay
303.15372912 Cao nhất
311.633549
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.07%
Tháng 10
Tháng 11
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 400.96024165 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
400.96024165 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
365.62259518
–
437.62548878
STD
Năm biến động
-8.18%
2023
Tỷ giá trung bình
363.39591322 STD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
330.46792733
–
384.89022772
STD
Năm biến động
-10.18%
2024
Tỷ giá trung bình
323.94425197 STD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
309.46944444
–
331.57440476
STD
GMD giảm giá
-6.47%
2025
Tỷ giá trung bình
308.70675135 STD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
299.08452763
–
318.31141948
STD
Năm ổn định
-2.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
303.3222597 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
301.10538506
–
307.33513002
STD
Năm ổn định
+0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.