Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang TRY

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.66239327 TRY
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₺0.66201635 Hiện tại ₺0.66239327 Cao nhất ₺0.66245112
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.66239327 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000291 TRY
-0.04%
7 ngày qua
-0.001948 TRY
-0.29%
30 ngày qua
+0.010351 TRY
+1.59%
1 năm qua
+0.098525 TRY
+17.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.56212291
Hôm nay
0.66239327
Cao nhất
0.66645531
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.14%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+2.59%
Tháng 1
+1.68%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+2.33%
Tháng 5
+0.91%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.63032585 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29884033 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24627594 – 0.33705938 TRY
Năm biến động +19.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38154064 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.3005127 – 0.45235149 TRY
Năm biến động +45.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47779276 TRY
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.4389911 – 0.50755243 TRY
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.54812839 TRY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.48767638 – 0.58625916 TRY
Năm biến động +18.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.63032585 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.58072022 – 0.66645531 TRY
Năm biến động +14.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.