Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dalasi Gambia được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GMD sang XAF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc CFA Trung Phi 7.8177474 XAF
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA7.79380431 Hiện tại FCFA7.8177474 Cao nhất FCFA7.83431215
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá GMD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GMD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.8177474 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.015302 XAF
+0.20%
7 ngày qua
+0.021239 XAF
+0.27%
30 ngày qua
+0.1658 XAF
+2.17%
1 năm qua
+0.238127 XAF
+3.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.45665039
Hôm nay
7.8177474
Cao nhất
7.96679947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.26%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-2.38%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.23%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+1.31%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GMD sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 11.28296417 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.28296417 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.87133821 – 12.47060837 XAF
Năm biến động -9.71%
2023
Tỷ giá trung bình 9.74698991 XAF
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
8.76718127 – 10.31327422 XAF
Năm biến động -10.86%
2024
Tỷ giá trung bình 8.8133551 XAF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
8.26010403 – 9.10078753 XAF
GMD giảm giá -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 8.05506657 XAF
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
7.46500923 – 8.99631418 XAF
Năm biến động -14.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.71822957 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.45665039 – 7.96679947 XAF
GMD tăng giá +3.62%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.