Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GTQ sang LBP

Cập nhật
Quetzal Guatemala 1 GTQ = Bảng Li-băng 11,728.66 LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £11,724.34 Hiện tại £11,728.66 Cao nhất £11,728.66
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GTQ/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11,728.66 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
+2.900044 LBP
+0.02%
7 ngày qua
-5.385579 LBP
-0.05%
30 ngày qua
-3.501975 LBP
-0.03%
1 năm qua
+47.398909 LBP
+0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11,333.47
Hôm nay
11,728.66
Cao nhất
11,825.73
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.21%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
+0.57%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+
Tháng 6
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GTQ/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 11,714.13 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 195.58045027 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
186.82165748 – 203.42568727 LBP
Năm ổn định -1.03%
2023
Tỷ giá trung bình 1,754.16 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
192.19304868 – 1,962.88 LBP
Năm biến động +894.46%
2024
Tỷ giá trung bình 10,182.24 LBP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
1,917.44 – 11,650.2 LBP
Năm biến động +504.58%
2025
Tỷ giá trung bình 11,655.98 LBP
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
11,475.11 – 11,745.08 LBP
Năm ổn định +0.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11,714.13 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11,333.47 – 11,825.73 LBP
Năm ổn định +0.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.