Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Quetzal Guatemala được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại GTQ sang TRY
Cập nhật
1
GTQ
=
6.41446078
TRY
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 GTQ = ₺6.41446078 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Q0.15589775 GTQ
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺6.41135658
Hiện tại
₺6.41446078
Cao nhất
₺6.41931223
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quetzal Guatemala sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá GTQ sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GTQ/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.41446078 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001116 TRY
-0.02%
7 ngày qua
+0.013365 TRY
+0.21%
30 ngày qua
+0.100392 TRY
+1.59%
1 năm qua
+0.984323 TRY
+18.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.43013777 Hôm nay
6.41446078 Cao nhất
6.41931223
5.43013777 Hôm nay
6.41446078 Cao nhất
6.41931223
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.88%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+1.26%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
+1.55%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GTQ/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GTQ sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.06738017 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.13717433 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.6898539
–
2.40714526
TRY
Năm biến động
+37.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.04138447 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.37659474
–
3.76772725
TRY
Năm biến động
+57.92%
2024
Tỷ giá trung bình
4.23815153 TRY
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
3.76809983
–
4.58680425
TRY
Năm biến động
+21.73%
2025
Tỷ giá trung bình
5.15112236 TRY
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
4.5672131
–
5.60268501
TRY
Năm biến động
+21.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.06738017 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.59873882
–
6.41931223
TRY
Năm biến động
+14.57%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.