Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại GYD sang BZD

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Đô la Belize 0.00961216 BZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất BZ$0.00961172 Hiện tại BZ$0.00961216 Cao nhất BZ$0.00961216
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00961216 BZD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BZD
0.00%
7 ngày qua
-0.000004 BZD
-0.04%
30 ngày qua
-0.000001 BZD
-0.01%
1 năm qua
-0.000001 BZD
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00956959
Hôm nay
0.00961216
Cao nhất
0.00963257
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
-0.20%
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00963307 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00963307 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00953438 – 0.00963947 BZD
Năm ổn định -0.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00958745 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00940562 – 0.00967018 BZD
Năm ổn định -0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00963145 BZD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00941885 – 0.00964469 BZD
Năm ổn định -0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00960403 BZD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
0.009518 – 0.00964308 BZD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00961286 BZD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
0.00956959 – 0.00962988 BZD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.