Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HNL sang BMD
Cập nhật
1
HNL
=
0.03724219
BMD
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HNL = $0.03724219 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = L26.851269 HNL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.03717472
Hiện tại
$0.03724219
Cao nhất
$0.0372491
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HNL/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03724219 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000007 BMD
-0.02%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
+0.000138 BMD
+0.37%
1 năm qua
-0.000962 BMD
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.03710394 Hôm nay
0.03724219 Cao nhất
0.03825233
0.03710394 Hôm nay
0.03724219 Cao nhất
0.03825233
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.68%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
-0.24%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
+0.59%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.33%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HNL/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0406415 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0406415 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03846596
–
0.04106228
BMD
Năm ổn định
-1.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04054893 BMD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
0.04008016
–
0.04112026
BMD
Năm ổn định
-0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04022652 BMD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
0.03931116
–
0.04070009
BMD
Năm ổn định
-2.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03844097 BMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.03777326
–
0.03951045
BMD
HNL giảm giá
-3.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03748985 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03710394
–
0.03820451
BMD
Năm ổn định
-1.74%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.