Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Lempira Honduras được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HNL sang THB

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Bạt Thái Lan 1.24973364 THB
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿1.2462454 Hiện tại ฿1.24973364 Cao nhất ฿1.25186068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá HNL sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HNL sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24973364 THB
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001166 THB
-0.09%
7 ngày qua
+0.016275 THB
+1.32%
30 ngày qua
+0.032233 THB
+2.65%
1 năm qua
+0.00964 THB
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.16655323
Hôm nay
1.24973364
Cao nhất
1.26267063
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.18%
Tháng 10
-0.96%
Tháng 11
-1.91%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+4.18%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
+1.56%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HNL sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.42357471 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HNL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42357471 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.30660096 – 1.55393264 THB
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 1.40991476 THB
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
1.32333057 – 1.50480179 THB
Năm biến động -0.60%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41859727 THB
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
1.30072048 – 1.50186235 THB
Năm biến động -2.68%
2025
Tỷ giá trung bình 1.26334536 THB
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
1.17780733 – 1.36407851 THB
Năm biến động -11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.22472458 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.16655323 – 1.26267063 THB
HNL tăng giá +4.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.