Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang JMD
Cập nhật
1
HRK
=
23.83218446
JMD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = J$23.83218446 JMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 JMD = kn0.04196006 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
J$23.78023981
Hiện tại
J$23.83218446
Cao nhất
J$23.89915924
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Đô la Jamaica
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/JMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang JMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.83218446 JMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.07165 JMD
-0.30%
7 ngày qua
-0.135102 JMD
-0.56%
30 ngày qua
-0.671685 JMD
-2.74%
1 năm qua
-1.120719 JMD
-4.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
23.72223405 Hôm nay
23.83218446 Cao nhất
25.07371205
23.72223405 Hôm nay
23.83218446 Cao nhất
25.07371205
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.44%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-1.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/JMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang JMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 24.23137432 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.46392488 JMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.3210652
–
23.86093144
JMD
Năm biến động
-7.53%
2023
Tỷ giá trung bình
22.11688417 JMD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
21.1746459
–
23.0580445
JMD
HRK tăng giá
+5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
22.45421174 JMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
21.46778962
–
23.43854677
JMD
HRK giảm giá
-5.47%
2025
Tỷ giá trung bình
23.88070867 JMD
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
21.2054498
–
25.28474253
JMD
Năm biến động
+15.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
24.23137432 JMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.72223405
–
25.07371205
JMD
HRK giảm giá
-3.89%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.