Tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Kuna Croatia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HRK sang SLE
Cập nhật
1
HRK
=
3.70768408
SLE
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HRK = Le3.70768408 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = kn0.26971014 HRK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Le3.69449361
Hiện tại
Le3.70768408
Cao nhất
Le3.70969999
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá HRK sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HRK sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.70768408 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
-0.011471 SLE
-0.31%
7 ngày qua
-0.037271 SLE
-1.00%
30 ngày qua
-0.078279 SLE
-2.07%
1 năm qua
+0.080607 SLE
+2.22%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
3.4480038 Hôm nay
3.70768408 Cao nhất
3.88297946
3.4480038 Hôm nay
3.70768408 Cao nhất
3.88297946
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.20%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+6.03%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-8.53%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HRK sang SLE.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.75646073 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
3.60387643 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.4480038
–
3.76887195
SLE
HRK tăng giá
+4.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.75646073 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.46407994
–
3.88297946
SLE
Năm biến động
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.