Tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HUF sang AMD

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Dram Armenia 1.12299494 AMD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏1.11764058 Hiện tại ֏1.12299494 Cao nhất ֏1.12589808
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.12299494 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002023 AMD
-0.18%
7 ngày qua
-0.024404 AMD
-2.13%
30 ngày qua
-0.039031 AMD
-3.36%
1 năm qua
-0.029063 AMD
-2.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.09571055
Hôm nay
1.12299494
Cao nhất
1.22925481
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
+1.75%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
+1.75%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+4.41%
Tháng 4
+1.46%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
-2.16%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.18938291 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18938291 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.90568534 – 1.57025795 AMD
Năm biến động -28.70%
2023
Tỷ giá trung bình 1.11276081 AMD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1.02619116 – 1.17655975 AMD
Năm biến động +10.49%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07568552 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.98474186 – 1.17668527 AMD
Năm biến động -14.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.10019759 AMD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.98576801 – 1.16985267 AMD
Năm biến động +16.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.16120092 AMD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.09571055 – 1.22925481 AMD
Năm biến động -3.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.