Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HUF sang ILS

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Sheqel Israel mới 0.009477 ILS
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₪0.00943806 Hiện tại ₪0.009477 Cao nhất ₪0.00953824
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.009477 ILS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000015 ILS
-0.15%
7 ngày qua
-0.00005 ILS
-0.53%
30 ngày qua
+0.000039 ILS
+0.42%
1 năm qua
-0.000466 ILS
-4.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00902215
Hôm nay
0.009477
Cao nhất
0.01000212
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.33%
Tháng 10
+2.25%
Tháng 11
-2.06%
Tháng 12
-1.42%
Tháng 1
+2.31%
Tháng 2
-2.75%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+3.67%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang ILS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.01045123 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00906335 ILS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00786187 – 0.01039111 ILS
Năm biến động -1.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01045123 ILS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00923782 – 0.01135847 ILS
Năm biến động +9.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01013573 ILS
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00898627 – 0.010862 ILS
Năm biến động -11.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00979445 ILS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00886895 – 0.01046997 ILS
Năm biến động +5.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0095326 ILS
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00902215 – 0.00986229 ILS
Năm ổn định -2.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.