Tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại HUF sang LBP

Cập nhật
Forint Hungary 1 HUF = Bảng Li-băng 276.64389051 LBP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £275.62952652 Hiện tại £276.64389051 Cao nhất £277.39811226
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HUF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
276.64389051 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.269833 LBP
-0.10%
7 ngày qua
-6.431022 LBP
-2.27%
30 ngày qua
-8.882387 LBP
-3.11%
1 năm qua
+6.992891 LBP
+2.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
260.27899317
Hôm nay
276.64389051
Cao nhất
298.31106966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.48%
Tháng 10
+1.96%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+2.31%
Tháng 1
+0.92%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+6.78%
Tháng 4
+1.91%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HUF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang LBP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 281.14300509 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.10257287 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.40852416 – 4.9131955 LBP
Năm biến động -12.49%
2023
Tỷ giá trung bình 39.06320988 LBP
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
4.01673526 – 45.43802613 LBP
Năm biến động +966.33%
2024
Tỷ giá trung bình 215.28929521 LBP
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
41.35013877 – 255.04298466 LBP
Năm biến động +417.95%
2025
Tỷ giá trung bình 254.8143165 LBP
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
221.71839797 – 274.44431477 LBP
Năm biến động +21.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 281.14300509 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
260.27899317 – 298.31106966 LBP
Năm biến động +0.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.