Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang MAD
Cập nhật
1
HUF
=
0.02992134
MAD
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = د.م.0.02992134 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = Ft33.42096842 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.م.0.02965614
Hiện tại
د.م.0.02992134
Cao nhất
د.م.0.03000237
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02992134 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000186 MAD
+0.63%
7 ngày qua
-0.000269 MAD
-0.89%
30 ngày qua
+0.000461 MAD
+1.57%
1 năm qua
+0.00255 MAD
+9.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.02698112 Hôm nay
0.02992134 Cao nhất
0.03073782
0.02698112 Hôm nay
0.02992134 Cao nhất
0.03073782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+2.37%
Tháng 11
-1.22%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+5.19%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-2.13%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02933332 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02737062 MAD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.0247609
–
0.03014471
MAD
Năm biến động
-2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02869644 MAD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.02724296
–
0.03001168
MAD
HUF tăng giá
+1.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02721017 MAD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.02502547
–
0.02888955
MAD
Năm biến động
-11.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02653443 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02490767
–
0.02828552
MAD
Năm biến động
+9.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02933332 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02711677
–
0.03073782
MAD
Năm biến động
+7.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.