Tỷ giá Forint Hungary sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Forint Hungary được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HUF sang SLE
Cập nhật
1
HUF
=
0.0760418
SLE
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 HUF = Le0.0760418 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = Ft13.15066272 HUF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Le0.07570339
Hiện tại
Le0.0760418
Cao nhất
Le0.07634672
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá HUF sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HUF sang SLE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0760418 SLE
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000366 SLE
-0.48%
7 ngày qua
-0.001859 SLE
-2.39%
30 ngày qua
-0.002042 SLE
-2.61%
1 năm qua
+0.005952 SLE
+8.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.06705522 Hôm nay
0.0760418 Cao nhất
0.08225976
0.06705522 Hôm nay
0.0760418 Cao nhất
0.08225976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.95%
Tháng 10
+1.24%
Tháng 11
+4.92%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-3.39%
Tháng 3
+6.38%
Tháng 4
+2.06%
Tháng 5
-8.53%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
+2.35%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HUF sang SLE.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.07686396 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.06964244 SLE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0656293
–
0.07386289
SLE
Năm biến động
+8.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07686396 SLE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.06864717
–
0.08225976
SLE
Năm biến động
+3.39%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.