Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IDR sang AMD
Cập nhật
1
IDR
=
0.02033448
AMD
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IDR = ֏0.02033448 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = Rp49.17754727 IDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
֏0.02018099
Hiện tại
֏0.02033448
Cao nhất
֏0.02033448
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02033448 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0001 AMD
+0.50%
7 ngày qua
-0.000091 AMD
-0.45%
30 ngày qua
-0.000384 AMD
-1.86%
1 năm qua
-0.002683 AMD
-11.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.02006811 Hôm nay
0.02033448 Cao nhất
0.02338464
0.02006811 Hôm nay
0.02033448 Cao nhất
0.02338464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.91%
Tháng 4
-3.31%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang AMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0294714 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0294714 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02492318
–
0.03632514
AMD
Năm biến động
-24.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02575048 AMD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.02488837
–
0.02736282
AMD
IDR tăng giá
+3.96%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02477039 AMD
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.02347945
–
0.02635448
AMD
Năm biến động
-7.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02350154 AMD
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.02274236
–
0.0248265
AMD
IDR giảm giá
-6.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02113437 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02006811
–
0.02288737
AMD
Năm biến động
-11.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.