Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IDR sang BMD
Cập nhật
1
IDR
=
0.00005597
BMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 IDR = $0.00005597 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = Rp17,866.35 IDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00005548
Hiện tại
$0.00005597
Cao nhất
$0.00005597
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IDR/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005597 BMD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.77%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BMD
-0.61%
1 năm qua
-0.000004 BMD
-6.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.00005479 Hôm nay
0.00005597 Cao nhất
0.00006086
0.00005479 Hôm nay
0.00005597 Cao nhất
0.00006086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-0.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IDR/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0000674 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0000674 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00006333
–
0.00007021
BMD
IDR giảm giá
-8.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00006563 BMD
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00006279
–
0.00006815
BMD
Năm ổn định
+1.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00006306 BMD
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00006064
–
0.00006612
BMD
IDR giảm giá
-5.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00006071 BMD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00005858
–
0.00006205
BMD
Năm ổn định
-2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000571 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005479
–
0.00005997
BMD
IDR giảm giá
-6.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.