Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Rupiah Indonesia được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IDR sang CUC

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.0000558 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00005548 Hiện tại $0.0000558 Cao nhất $0.00005583
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá IDR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IDR sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000558 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.36%
7 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.42%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-0.91%
1 năm qua
-0.000004 CUC
-6.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00005479
Hôm nay
0.0000558
Cao nhất
0.00006086
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
-0.47%
Tháng 12
-0.59%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.74%
Tháng 5
-0.44%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-1.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IDR sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0000674 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0000674 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00006333 – 0.00007021 CUC
IDR giảm giá -8.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00006563 CUC
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00006279 – 0.00006815 CUC
Năm ổn định +1.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00006306 CUC
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.00006064 – 0.00006612 CUC
IDR giảm giá -5.39%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00006071 CUC
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00005858 – 0.00006205 CUC
Năm ổn định -2.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00005714 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005479 – 0.00005997 CUC
IDR giảm giá -6.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.