Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang AMD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Dram Armenia 480.66118314 AMD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏479.61079659 Hiện tại ֏480.66118314 Cao nhất ֏481.58123385
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
480.66118314 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.504835 AMD
-0.31%
7 ngày qua
-3.812354 AMD
-0.79%
30 ngày qua
-15.416507 AMD
-3.11%
1 năm qua
-34.023612 AMD
-6.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
479.61079659
Hôm nay
480.66118314
Cao nhất
523.95934927
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.43%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+1.95%
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
-3.08%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+0.44%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.70%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 542.04731918 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 542.04731918 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
442.26390938 – 678.89816848 AMD
Năm biến động -26.70%
2023
Tỷ giá trung bình 488.15243185 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
459.64901729 – 521.73977884 AMD
Năm biến động +8.29%
2024
Tỷ giá trung bình 501.96320662 AMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
484.23970358 – 519.75209751 AMD
IMP giảm giá -3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 510.25124678 AMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
487.35510229 – 528.95227906 AMD
IMP tăng giá +3.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 495.94475347 AMD
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
479.61079659 – 523.95934927 AMD
IMP giảm giá -6.51%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.