Tỷ giá Manx pound sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang GMD
Cập nhật
1
IMP
=
97.89435216
GMD
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = D97.89435216 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = £0.01021509 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D97.72344663
Hiện tại
D97.89435216
Cao nhất
D98.10173812
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
97.89435216 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.127574 GMD
-0.13%
7 ngày qua
-0.177964 GMD
-0.18%
30 ngày qua
-2.272954 GMD
-2.27%
1 năm qua
-1.255717 GMD
-1.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
95.09711743 Hôm nay
97.89435216 Cao nhất
101.50181668
95.09711743 Hôm nay
97.89435216 Cao nhất
101.50181668
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.45%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+3.18%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-1.63%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
+2.20%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 98.51506025 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
68.41390449 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
58.5742545
–
77.11666926
GMD
Năm biến động
+5.00%
2023
Tỷ giá trung bình
77.48641289 GMD
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
72.50504486
–
86.24805902
GMD
Năm biến động
+14.38%
2024
Tỷ giá trung bình
87.96026569 GMD
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
83.8942753
–
94.14135789
GMD
Năm biến động
+5.13%
2025
Tỷ giá trung bình
95.20265044 GMD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
86.4567351
–
100.69950191
GMD
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
98.51506025 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
95.45528875
–
101.50181668
GMD
Năm ổn định
-1.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.