Tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Lempira Honduras. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang HNL
Cập nhật
1
IMP
=
35.52145143
HNL
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = L35.52145143 HNL
Tỷ giá nghịch đảo
1 HNL = £0.028152 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
L35.45943751
Hiện tại
L35.52145143
Cao nhất
L35.65359942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Lempira Honduras
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang HNL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/HNL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang HNL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
35.52145143 HNL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.084127 HNL
-0.24%
7 ngày qua
-0.306731 HNL
-0.86%
30 ngày qua
-0.960181 HNL
-2.63%
1 năm qua
+0.330976 HNL
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
34.29364059 Hôm nay
35.52145143 Cao nhất
36.67653302
34.29364059 Hôm nay
35.52145143 Cao nhất
36.67653302
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.81%
Tháng 10
+0.74%
Tháng 11
+2.03%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
-0.83%
Tháng 3
+2.22%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
-1.16%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/HNL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang HNL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.77615093 HNL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
30.43014544 HNL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
26.3990865
–
33.64244752
HNL
Năm biến động
-9.49%
2023
Tỷ giá trung bình
30.67723641 HNL
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
29.19544185
–
32.43060677
HNL
IMP tăng giá
+5.34%
2024
Tỷ giá trung bình
31.7755883 HNL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
30.47012331
–
33.3735959
HNL
Năm ổn định
+0.97%
2025
Tỷ giá trung bình
34.32101032 HNL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
30.97249274
–
35.99039204
HNL
Năm biến động
+11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.77615093 HNL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
34.9629402
–
36.67653302
HNL
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.