Tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang HUF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Forint Hungary 428.0259017 HUF
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Ft427.23426877 Hiện tại Ft428.0259017 Cao nhất Ft429.97762927
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
428.0259017 HUF
2026-09-30
24 giờ qua
-1.122929 HUF
-0.26%
7 ngày qua
+5.812259 HUF
+1.38%
30 ngày qua
+1.140817 HUF
+0.27%
1 năm qua
-18.702201 HUF
-4.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
404.01191453
Hôm nay
428.0259017
Cao nhất
455.7877176
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.04%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
+1.66%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
-3.79%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+2.81%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 467.17433752 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 458.51185649 HUF
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
418.11731805 – 496.89453334 HUF
Năm biến động +2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 438.81719927 HUF
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
420.06869931 – 457.26192398 HUF
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 467.17433752 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
438.94608141 – 501.60652437 HUF
Năm biến động +12.80%
2025
Tỷ giá trung bình 464.52765043 HUF
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
432.1456203 – 501.57181328 HUF
Năm biến động -11.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 427.29410345 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
404.01191453 – 455.7877176 HUF
Năm biến động -2.83%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.