Tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang KES

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Shilling Kenya 171.67790685 KES
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh171.28013745 Hiện tại KSh171.67790685 Cao nhất KSh171.77446463
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
171.67790685 KES
2026-09-30
24 giờ qua
-0.233245 KES
-0.14%
7 ngày qua
-1.049451 KES
-0.61%
30 ngày qua
-4.511916 KES
-2.56%
1 năm qua
-2.247556 KES
-1.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
168.33254644
Hôm nay
171.67790685
Cao nhất
178.6135148
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.70%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
+1.67%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-2.37%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.87%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 174.04076919 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 145.69201996 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
129.07732978 – 155.50318951 KES
Năm biến động -2.42%
2023
Tỷ giá trung bình 174.04076919 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
147.2327743 – 200.39685118 KES
Năm biến động +34.08%
2024
Tỷ giá trung bình 172.16396034 KES
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
158.4480232 – 207.805875 KES
Năm biến động -19.21%
2025
Tỷ giá trung bình 170.49738775 KES
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
157.67693364 – 177.85986345 KES
Năm biến động +7.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 173.45197354 KES
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
170.5160378 – 178.6135148 KES
Năm ổn định -1.28%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.