Tỷ giá Manx pound sang Riel Campuchia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Riel Campuchia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Riel Campuchia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang KHR
Cập nhật
1
IMP
=
5,375.16
KHR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ៛5,375.16 KHR
Tỷ giá nghịch đảo
1 KHR = £0.00018604 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
៛5,360.51
Hiện tại
៛5,375.16
Cao nhất
៛5,376.9
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Riel Campuchia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KHR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/KHR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KHR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,375.16 KHR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.944231 KHR
-0.02%
7 ngày qua
-36.642604 KHR
-0.68%
30 ngày qua
-132.559651 KHR
-2.41%
1 năm qua
-17.699132 KHR
-0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
5,232.79 Hôm nay
5,375.16 Cao nhất
5,569
5,232.79 Hôm nay
5,375.16 Cao nhất
5,569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.19%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
+2.00%
Tháng 12
+2.71%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+2.41%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
+2.22%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/KHR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KHR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5,404.72 KHR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5,055.5 KHR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4,413.11
–
5,587.18
KHR
Năm biến động
-9.53%
2023
Tỷ giá trung bình
5,111.21 KHR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
4,791.76
–
5,417.58
KHR
Năm biến động
+4.60%
2024
Tỷ giá trung bình
5,203.86 KHR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
5,019.15
–
5,461.28
KHR
IMP giảm giá
-3.40%
2025
Tỷ giá trung bình
5,290.76 KHR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
4,915.66
–
5,519.21
KHR
Năm biến động
+7.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,404.72 KHR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5,263.55
–
5,569
KHR
Năm ổn định
-0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.