Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang KMF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc Comoros 574.80214478 KMF
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF571.8143215 Hiện tại CF574.80214478 Cao nhất CF574.80214478
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
574.80214478 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.589944 KMF
+0.10%
7 ngày qua
+0.300798 KMF
+0.05%
30 ngày qua
-1.228154 KMF
-0.21%
1 năm qua
+10.749835 KMF
+1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Biên độ cao
Thấp nhất
552.59364988
Hôm nay
574.80214478
Cao nhất
581.10876363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.31%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.82%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
+1.10%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 581.63140209 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 576.5734284 KMF
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
544.17888738 – 596.77703595 KMF
IMP giảm giá -5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 566.44795028 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
543.99749518 – 582.78175736 KMF
Năm ổn định +1.79%
2024
Tỷ giá trung bình 581.63140209 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
565.01844305 – 597.47155932 KMF
IMP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 575.27860313 KMF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
552.59364988 – 603.3677507 KMF
IMP giảm giá -4.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 571.05793755 KMF
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
558.87489245 – 581.10876363 KMF
Năm ổn định +1.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.