Tỷ giá Manx pound sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang KYD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Quần đảo Cayman 1.10288967 KYD
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $1.10073702 Hiện tại $1.10288967 Cao nhất $1.10497534
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.10288967 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.002093 KYD
-0.19%
7 ngày qua
-0.009376 KYD
-0.84%
30 ngày qua
-0.031362 KYD
-2.76%
1 năm qua
-0.018256 KYD
-1.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.08579041
Hôm nay
1.10288967
Cao nhất
1.15244648
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.31%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
+1.90%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-2.41%
Tháng 2
-1.27%
Tháng 3
+2.28%
Tháng 4
-0.96%
Tháng 5
-1.65%
Tháng 6
+1.17%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.11751074 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.03080827 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.89098663 – 1.14302401 KYD
Năm biến động -10.60%
2023
Tỷ giá trung bình 1.0361489 KYD
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.98583712 – 1.09407204 KYD
IMP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 1.0649456 KYD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
1.02853775 – 1.1189234 KYD
Năm ổn định -1.95%
2025
Tỷ giá trung bình 1.09879303 KYD
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
1.01469303 – 1.14542224 KYD
Năm biến động +7.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.11751074 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.09667708 – 1.15244648 KYD
Năm ổn định -1.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.