Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang LRD
Cập nhật
1
IMP
=
226.92116992
LRD
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = $226.92116992 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = £0.00440682 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$226.5250073
Hiện tại
$226.92116992
Cao nhất
$228.31853235
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
226.92116992 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-1.209789 LRD
-0.53%
7 ngày qua
-3.994725 LRD
-1.73%
30 ngày qua
-19.429133 LRD
-7.89%
1 năm qua
-16.88717 LRD
-6.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
226.5250073 Hôm nay
226.92116992 Cao nhất
256.5935799
226.5250073 Hôm nay
226.92116992 Cao nhất
256.5935799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.31%
Tháng 10
-2.37%
Tháng 11
+2.09%
Tháng 12
+5.70%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
-1.29%
Tháng 3
+2.11%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.83%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-6.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang LRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 254.62927205 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
189.02937162 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
164.38648925
–
209.67929145
LRD
Năm biến động
-4.85%
2023
Tỷ giá trung bình
217.52045448 LRD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
183.68537692
–
241.23858869
LRD
Năm biến động
+28.38%
2024
Tỷ giá trung bình
244.67336097 LRD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
225.50404279
–
266.45764491
LRD
Năm biến động
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
254.62927205 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
228.27357358
–
275.55352063
LRD
Năm biến động
+4.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
241.83649591 LRD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
226.5250073
–
256.5935799
LRD
Năm biến động
-5.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.