Tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang MZN
Cập nhật
1
IMP
=
84.5334165
MZN
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = MT84.5334165 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = £0.01182964 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MT84.3855018
Hiện tại
MT84.5334165
Cao nhất
MT84.67141525
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
84.5334165 MZN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.133099 MZN
-0.16%
7 ngày qua
-0.729441 MZN
-0.86%
30 ngày qua
-1.975934 MZN
-2.28%
1 năm qua
-1.387669 MZN
-1.62%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
83.3137927 Hôm nay
84.5334165 Cao nhất
88.28566839
83.3137927 Hôm nay
84.5334165 Cao nhất
88.28566839
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.49%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+1.80%
Tháng 12
+1.40%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-1.31%
Tháng 3
+2.15%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang MZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 85.67410321 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
78.99190396 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
68.36336686
–
87.52397443
MZN
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
79.44889759 MZN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
75.54720073
–
83.87565525
MZN
IMP tăng giá
+5.32%
2024
Tỷ giá trung bình
81.65346284 MZN
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
78.14512242
–
85.70553103
MZN
Năm ổn định
-1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
84.28411288 MZN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
77.8181143
–
87.90230008
MZN
Năm biến động
+7.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
85.67410321 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
84.14546331
–
88.28566839
MZN
Năm ổn định
-1.82%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.