Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang NPR
Cập nhật
1
IMP
=
203.19496024
NPR
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = ₨203.19496024 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = £0.00492138 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨202.74011376
Hiện tại
₨203.19496024
Cao nhất
₨203.35434365
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
203.19496024 NPR
2026-09-30
24 giờ qua
-0.222686 NPR
-0.11%
7 ngày qua
-0.810538 NPR
-0.40%
30 ngày qua
-4.398256 NPR
-2.12%
1 năm qua
+11.831543 NPR
+6.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
184.81462649 Hôm nay
203.19496024 Cao nhất
209.14217597
184.81462649 Hôm nay
203.19496024 Cao nhất
209.14217597
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.36%
Tháng 10
+1.47%
Tháng 11
+2.24%
Tháng 12
+4.42%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
+4.53%
Tháng 4
-0.86%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang NPR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 202.10886454 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
155.21767664 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
139.47880575
–
164.15069629
NPR
Năm biến động
-0.73%
2023
Tỷ giá trung bình
164.28763918 NPR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
154.38942954
–
173.9083244
NPR
Năm biến động
+6.21%
2024
Tỷ giá trung bình
171.07130101 NPR
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
164.84307701
–
179.71918164
NPR
Năm ổn định
+0.91%
2025
Tỷ giá trung bình
183.7679882 NPR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
168.08904146
–
195.14491588
NPR
Năm biến động
+13.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
202.10886454 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
193.19305327
–
209.14217597
NPR
IMP tăng giá
+4.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.