Tỷ giá Manx pound sang Bảng Syria hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IMP sang SYP
Cập nhật
1
IMP
=
17,198.32
SYP
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IMP = £17,198.32 SYP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SYP = £0.00005815 IMP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
£17,170.27
Hiện tại
£17,198.32
Cao nhất
£17,233.77
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Bảng Syria
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IMP/SYP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang SYP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17,198.32 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
-47.631428 SYP
-0.28%
7 ngày qua
-150.470141 SYP
-0.87%
30 ngày qua
-401.344768 SYP
-2.28%
1 năm qua
-281.66679 SYP
-1.61%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
16,938.95 Hôm nay
17,198.32 Cao nhất
18,003.3
16,938.95 Hôm nay
17,198.32 Cao nhất
18,003.3
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.47%
Tháng 10
+0.58%
Tháng 11
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IMP/SYP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang SYP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17,437.14 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,107.57 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,688.03
–
3,443.82
SYP
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
3,125.39 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,972.82
–
3,299.26
SYP
IMP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
3,606.98 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,103.23
–
16,353.59
SYP
Năm biến động
+408.81%
2025
Tỷ giá trung bình
17,146.83 SYP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
15,831.5
–
17,869.07
SYP
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17,437.14 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17,118.75
–
18,003.3
SYP
Năm ổn định
-1.81%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.