Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IMP sang XAF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc CFA Trung Phi 766.84711834 XAF
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA764.3790929 Hiện tại FCFA766.84711834 Cao nhất FCFA766.84711834
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
766.84711834 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+2.249166 XAF
+0.29%
7 ngày qua
+3.887728 XAF
+0.51%
30 ngày qua
+1.808472 XAF
+0.24%
1 năm qua
+13.300532 XAF
+1.77%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
742.11029847
Hôm nay
766.84711834
Cao nhất
774.42449977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.34%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+0.73%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 774.74004987 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 769.46946293 XAF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
730.45658819 – 794.81562168 XAF
IMP giảm giá -5.20%
2023
Tỷ giá trung bình 753.88213321 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
731.37933208 – 770.60914507 XAF
Năm ổn định +1.96%
2024
Tỷ giá trung bình 774.74004987 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
755.99575608 – 796.87777164 XAF
IMP tăng giá +4.92%
2025
Tỷ giá trung bình 765.64703198 XAF
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
742.11029847 – 795.36962738 XAF
IMP giảm giá -5.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 760.4617467 XAF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
747.6089995 – 774.42449977 XAF
Năm ổn định +1.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.