Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Ấn Độ được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại INR sang MDL
Cập nhật
1
INR
=
0.18398462
MDL
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 INR = L0.18398462 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ₹5.435237 INR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.18364792
Hiện tại
L0.18398462
Cao nhất
L0.18503987
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá INR sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 INR sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18398462 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000842 MDL
+0.46%
7 ngày qua
+0.001341 MDL
+0.73%
30 ngày qua
+0.002337 MDL
+1.28%
1 năm qua
-0.002484 MDL
-1.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.17774537 Hôm nay
0.18398462 Cao nhất
0.19461907
0.17774537 Hôm nay
0.18398462 Cao nhất
0.19461907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.64%
Tháng 10
-1.10%
Tháng 11
-1.10%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-4.18%
Tháng 4
+0.65%
Tháng 5
+3.24%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
+2.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 INR sang MDL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.24022421 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24022421 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23092743
–
0.2473529
MDL
INR giảm giá
-2.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21926063 MDL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.20786291
–
0.23591403
MDL
Năm biến động
-10.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21196988 MDL
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.20563993
–
0.21684826
MDL
INR tăng giá
+3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19881494 MDL
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.18417487
–
0.21801023
MDL
Năm biến động
-13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18393348 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.17774537
–
0.18943856
MDL
Năm ổn định
-1.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.