Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Sudan hôm nay

Tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại IQD sang SDG

Cập nhật
Dinar I-rắc 1 IQD = Bảng Sudan 0.45867095 SDG
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ج.س.0.45851092 Hiện tại ج.س.0.45867095 Cao nhất ج.س.0.45914656
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Bảng Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/SDG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang SDG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45867095 SDG
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000476 SDG
-0.10%
7 ngày qua
-0.000334 SDG
-0.07%
30 ngày qua
+0.002038 SDG
+0.45%
1 năm qua
-0.000286 SDG
-0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.45558317
Hôm nay
0.45867095
Cao nhất
0.46269344
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.10%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/SDG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang SDG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.45882445 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.34189734 SDG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.29931507 – 0.40109702 SDG
Năm biến động +30.70%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4402729 SDG
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.38960605 – 0.46260976 SDG
Năm biến động +17.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45664752 SDG
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.43549618 – 0.46334243 SDG
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45878171 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45167968 – 0.46419809 SDG
Năm ổn định -0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45882445 SDG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45558317 – 0.46269344 SDG
Năm ổn định -0.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.