Tỷ giá Dinar I-rắc sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Dinar I-rắc sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar I-rắc được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại IQD sang UZS
Cập nhật
1
IQD
=
9.02272716
UZS
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 IQD = лв9.02272716 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ع.د0.11083124 IQD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
лв9.01900287
Hiện tại
лв9.02272716
Cao nhất
лв9.0264473
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar I-rắc sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá IQD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IQD sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.02272716 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003146 UZS
+0.03%
7 ngày qua
+0.003903 UZS
+0.04%
30 ngày qua
+0.002312 UZS
+0.03%
1 năm qua
-0.219361 UZS
-2.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
8.97665819 Hôm nay
9.02272716 Cao nhất
9.39874659
8.97665819 Hôm nay
9.02272716 Cao nhất
9.39874659
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IQD sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.65817625 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.57078672 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.40000605
–
7.90070455
UZS
IQD tăng giá
+3.71%
2023
Tỷ giá trung bình
8.6717898 UZS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
7.68209217
–
9.46406798
UZS
Năm biến động
+22.32%
2024
Tỷ giá trung bình
9.65817625 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.42091698
–
9.8634177
UZS
IQD tăng giá
+4.51%
2025
Tỷ giá trung bình
9.60593269 UZS
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
9.08564318
–
10.00140664
UZS
IQD giảm giá
-6.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.15994436 UZS
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
8.97665819
–
9.39874659
UZS
Năm ổn định
-1.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.